Bàn đông lạnh (3117)
Tủ đông (2944)
Tủ mát (2698)
Lò nướng (1936)
Tủ trưng bày bánh (1648)
Lò nướng bánh (1459)
Máy rửa bát (1377)
Máy tiện CNC (1362)
Máy tiện vạn năng (1264)
Máy phát điện khác (1166)
Máy chà sàn (1133)
Máy làm đá khác (1125)
Máy trộn bột (1091)
Thiết bị bếp Âu (1035)
Máy làm kem (1010)
Sản phẩm HOT
0
Loại Máy • 1 chiều lạnh Inverter Tốc độ làm lạnh (BTU/h) • 13.000 BTU/h Kiểu điều hòa • Kiểu treo tường Tính năng • Tự động làm sạch • Tự khởi động khi có điện lại • Điều khiển từ xa • Tiết kiệm điện • Công nghệ Inverter Công ...
12200000
Bảo hành : 12 tháng
Khả năng cắt ống (inch)1/2" - 4 1/2"Khả năng cắt ống (mm)13-115Chiều dày thành ống (mm)2-8Tốc độ động cơ (v/phút)200-300Độ ồn max (dB)75Đường kính ống min (mm)9Trọng lượng (kg)85 ...
Bảo hành : 0 tháng
Khả năng cắt ống (inch)8" -12"Khả năng cắt ống (mm)210-326Chiều dày thành ống (mm)2-10Tốc độ động cơ (v/phút)200-300Độ ồn max (dB)75Đường kính ống min (mm)192Trọng lượng (kg)195 ...
Khả năng cắt ống (mm)25-330Tốc độ trục chính (hành trình/phút)300Momen xoắn (Nm)140Động cơ khí nén (HP)1,33Mức tiêu thụ khí (cfm)55-60Áp suất khí (psi)90Đầu nối ống khí (inch)3/4"Độ ồn (dB)75Trọng lượng (kg)11 ...
ModelMCA24Khả năng cắt ống (mm)596-768Động cơ khí nén (Hp)3.0Mức tiêu thụ khí (l/phút)100-110Áp suất làm việc (bar)6Động cơ điện (W)-Điện áp (V)-Tần số (Hz)-Động cơ thủy lực (Hp)8.4Áp suất dầu (bar)100-120Lưu lượng dầu min (lít/phút)40Hành trình cụm ...
ModelMCA18Khả năng cắt ống (mm)443-615Động cơ khí nén (Hp)3.0Mức tiêu thụ khí (l/phút)100-110Áp suất làm việc (bar)6Động cơ điện (W)-Điện áp (V)-Tần số (Hz)-Động cơ thủy lực (Hp)8.4Áp suất dầu (bar)100-120Lưu lượng dầu min (lít/phút)40Hành trình cụm ...
ModelMCA14Khả năng cắt ống (mm)338-510Động cơ khí nén (Hp)3.0Mức tiêu thụ khí (l/phút)100-110Áp suất làm việc (bar)6Động cơ điện (W)-Điện áp (V)-Tần số (Hz)-Động cơ thủy lực (Hp)8.4Áp suất dầu (bar)100-120Lưu lượng dầu min (lít/phút)40Hành trình cụm ...
ModelMCA10Khả năng cắt ống (mm)257-410Động cơ khí nén (Hp)3.0Mức tiêu thụ khí (l/phút)100-110Áp suất làm việc (bar)6Động cơ điện (W)-Điện áp (V)-Tần số (Hz)-Động cơ thủy lực (Hp)8.4Áp suất dầu (bar)100-120Lưu lượng dầu min (lít/phút)40Hành trình cụm ...
ModelMCA6Khả năng cắt ống (mm)153-325Động cơ khí nén (Hp)1.81Mức tiêu thụ khí (l/phút)60-65Áp suất làm việc (bar)6Động cơ điện (W)1020Điện áp (V)220Tần số (Hz)50Động cơ thủy lực (Hp)-Áp suất dầu (bar)-Lưu lượng dầu min (lít/phút)-Hành trình cụm dao ...
Loại Máy • 2 chiều Tốc độ làm lạnh (BTU/h) • 12.000 BTU/h Tính năng • Khử mùi • Lọc không khí • Tự động làm sạch • Chế độ sưởi ấm • Hẹn giờ tắt mở • Thông gió • Điều khiển từ xa Công suất tiêu thụ (W) • 1.010 W Xuất ...
14650000
ModelMCA3Khả năng cắt ống (mm)67-220Động cơ khí nén (Hp)1.81Mức tiêu thụ khí (l/phút)60-65Áp suất làm việc (bar)6Động cơ điện (W)1020Điện áp (V)220Tần số (Hz)50Động cơ thủy lực (Hp)-Áp suất dầu (bar)-Lưu lượng dầu min (lít/phút)-Hành trình cụm dao ...
ModelMCA2Khả năng cắt ống (mm)50-165Động cơ khí nén (Hp)1.33Mức tiêu thụ khí (l/phút)55-60Áp suất làm việc (bar)6Động cơ điện (W)1020Điện áp (V)220Tần số (Hz)50Động cơ thủy lực (Hp)-Áp suất dầu (bar)-Lưu lượng dầu min (lít/phút)-Hành trình cụm dao ...
ModelMCA1Khả năng cắt ống (mm)23-100Động cơ khí nén (Hp)0.7Mức tiêu thụ khí (l/phút)34-36Áp suất làm việc (bar)6Động cơ điện (W)750Điện áp (V)220Tần số (Hz)50Động cơ thủy lực (Hp)-Áp suất dầu (bar)-Lưu lượng dầu min (lít/phút)-Hành trình cụm dao (mm ...
Loại Máy • 1 chiều Tốc độ làm lạnh (BTU/h) • 13.000 BTU/h Kiểu điều hòa • Kiểu treo tường Tính năng • Khử mùi • Tự động làm sạch • Tự khởi động khi có điện lại • Tự chuẩn đoán sự cố • Điều khiển từ xa • Làm lạnh nhanh Xuất ...
11970000
Khả năng cắt ống (inch)3" -8"Khả năng cắt ống (mm)80-230Chiều dày thành ống (mm)2-10Tốc độ động cơ (v/phút)200-300Độ ồn max (dB)75Đường kính ống min (mm)64Trọng lượng (kg)140 ...
ModelSuper cutter HDKhả năng cắt ống (mm)168-1530Động cơ khí nén (Hp)-Mức tiêu thụ khí (l/phút)-Áp suất làm việc (bar)-Động cơ thủy lực (Hp)15Áp suất dầu (bar)100-120Lưu lượng dầu min (lít/phút)40Tốc độ ăn dao (mm/vòng)0.2 ...
Khả năng vát (inch)0.78" -1.78"Khả năng vát (mm)20-42 mmTốc độ không tải (v/ph)245Momen xoắn (Nm)29Hành trình dẫn tiến (mm)23Động cơ khí nén (HP)0.583Mức tiêu thụ khí (lít/phút)440Áp suất khí (bar)6Đầu nối khí (inch)1/2Độ ồn max (dB)75Trọng lượng (kg ...
Khả năng vát (inch)0.78" -1.78"Khả năng vát (mm)20-42 mmTốc độ không tải (v/ph)245Momen xoắn (Nm)26Hành trình dẫn tiến (mm)40Động cơ khí nén (HP)0.583Mức tiêu thụ khí (lít/phút)440Áp suất khí (bar)6Đầu nối khí (inch)1/2Độ ồn max (dB)75Trọng lượng (kg ...
Loại Máy • 1 chiều Tốc độ làm lạnh (BTU/h) • 10.000BTU Kiểu điều hòa • Kiểu treo tường Tính năng • Khử mùi • Tự động làm sạch • Tự khởi động khi có điện lại • Điều khiển từ xa • Làm lạnh nhanh • Chức năng tự kiểm tra lỗi ...
9160000
Khả năng vát (inch)0.39" -2.87"Khả năng vát (mm)10-73 mmTốc độ không tải (v/ph)110Momen xoắn (Nm)56Hành trình dẫn tiến (mm)30Động cơ khí nén (HP)0.7Mức tiêu thụ khí (lít/phút)950Áp suất khí (bar)6Đầu nối khí (inch)1/2Độ ồn max (dB)75Trọng lượng (kg ...
Khả năng vát (inch)0.78" -1.54"Khả năng vát (mm)20-39 mmTốc độ không tải (v/ph)210Momen xoắn (Nm)20Hành trình dẫn tiến (mm)20Động cơ khí nén (HP)0.38Mức tiêu thụ khí (lít/phút)440Áp suất khí (bar)6Đầu nối khí (inch)1/2Độ ồn max (dB)75Trọng lượng (kg ...
Loại Máy • 2 chiềuKiểu điều hòa • Kiểu treo tườngTính năng • Lọc không khí • Công nghệ siêu kháng khuẩnXuất xứ • Thái Lan ...
26600000
Hãng sản xuấtMITSUBISHILoại máy2 chiều lạnh - nóngTốc độ làm lạnh (BTU/h) 24000Diện tích thích hợpTính năngTính năng • Lọc không khí • Tiết kiệm năng lượngKiểu điều hòa Kiểu treo tườngKích thước, trọng lượngXuất xứ Thái Lan ...
16400000
Loại Máy • 1 chiều lạnh Tốc độ làm lạnh (BTU/h) • 24.000 BTU/h Kiểu điều hòa • Kiểu treo tường Tính năng • Tự chuẩn đoán sự cố • hoạt động êm ái • Làm lạnh nhanh • Tự khởi động lại sau khi mất điện • Hệ thống lọc khí Catechin ...
19460000
Loại Máy • 1 chiều lạnh Tốc độ làm lạnh (BTU/h) • 17.742 BTU/h Kiểu điều hòa • Kiểu treo tường Tính năng • hoạt động êm ái • Làm lạnh nhanh • Dễ lau chùi • Thiết kế sang trọng,vững chắc • Hệ thống lọc khí Catechin Plus • ...
12560000
Hãng sản xuất :DAIKINLoại máy :1 chiều lạnhTốc độ làm lạnh (BTU/h) :26000Diện tích thích hợpDiện tích thích hợp của buồng lạnh(m2) :40Tính năngTính năng :• Hút ẩm • Khử mùi • Lọc không khí • Thông gió • Tiết kiệm năng lượng • Tự khởi động khi có điện ...
28250000
Loại máy: Một chiềuKiểu máy: Treo tườngCông suất: 21.170 BTUTính năng nổi bật: InvesterLoại Gas: GAS R22Xuất xứ: Thái lan ...
21850000
Loại Máy • 1 chiều lạnh Inverter Tốc độ làm lạnh (BTU/h) • 24.000 BTU/h Kiểu điều hòa • Kiểu treo tường Tính năng • hoạt động êm ái • Làm lạnh nhanh • Thiết bị điều khiển từ xa dễ sử dụng • Tiết kiệm điện • Công nghệ Inverter ...
28550000
Loại Máy • 1 chiều lạnh Inverter Tốc độ làm lạnh (BTU/h) • 17.700BTU Tính năng • hoạt động êm ái • Đảo gió 2 cánh • Thiết bị điều khiển từ xa dễ sử dụng • Hẹn giờ tắt/ mở 12h • Tiết kiệm điện • Chức năng Econo • Công nghệ ...
16450000
Loại Máy • 1 chiều lạnh Tốc độ làm lạnh (BTU/h) • 18.000 BTU/h Kiểu điều hòa • Kiểu áp tường Tính năng • hoạt động êm ái • Làm lạnh nhanh • Đảo gió 2 cánh • Thiết bị điều khiển từ xa dễ sử dụng • Hẹn giờ tắt/ mở 12h • Dễ ...
13550000
Loại Máy • 1 chiều lạnh Tốc độ làm lạnh (BTU/h) • 18.000 BTU/h Kiểu điều hòa • Kiểu treo tường Tính năng • hoạt động êm ái • Kiểu dáng phẳng, tinh tế • Đảo gió 2 cánh • Thiết bị điều khiển từ xa dễ sử dụng • Hẹn giờ tắt/ mở ...
12950000
Loại Máy • 1 chiều lạnh Tốc độ làm lạnh (BTU/h) • 22.000 BTU/h Kiểu điều hòa • Kiểu treo tường Tính năng • hoạt động êm ái • Làm lạnh nhanh • Kiểu dáng phẳng, tinh tế • Đảo gió 2 cánh • Thiết bị điều khiển từ xa dễ sử dụng • ...
20250000
Loại Máy • 1 chiều lạnh Tốc độ làm lạnh (BTU/h) • 12.000 BTU/h Kiểu điều hòa • Kiểu treo tường Tính năng • hoạt động êm ái • Làm lạnh nhanh • Đảo gió 2 cánh • Thiết bị điều khiển từ xa dễ sử dụng • Dễ lau chùi Công suất tiêu ...
8910000
Loại Máy • 1 chiều lạnh Tốc độ làm lạnh (BTU/h) • 9.000 BTU/h Kiểu điều hòa • Kiểu treo tường Tính năng • hoạt động êm ái • Kiểu dáng phẳng, tinh tế • Đảo gió 2 cánh • Thiết bị điều khiển từ xa dễ sử dụng • Hẹn giờ tắt/ mở 12h ...
6560000
Loại Máy • 1 chiều lạnh Tốc độ làm lạnh (BTU/h) • 11.900 BTU/h Kiểu điều hòa • Kiểu treo tường Tính năng • hoạt động êm ái • Làm lạnh nhanh • Đảo gió 2 cánh • Tiết kiệm điện • Chức năng Econo Công suất tiêu thụ (W) • 955 W ...
10950000
Model dàn lạnhFPVG13BY1Model dàn nóngRU13NY1LoạiMột chiều Inverter/Non-inverterNon-inverterCông suất chiều lạnh (KW)35.2Công suất chiều lạnh (Btu)120.000Công suất chiều nóng (KW)-Công suất chiều nóng (Btu)-EER chiều lạnh (Btu/Wh)-EER chiều nóng (Btu ...
Hãng sản xuất :DAIKINLoại máy :1 chiều lạnhTốc độ làm lạnh (BTU/h) :49100Diện tích thích hợpDiện tích thích hợp của buồng lạnh(m2) :75Tính năngTính năng :• Hút ẩm • Lọc không khí • Thông gió • Tiết kiệm năng lượng • Tự khởi động khi có điện lại • ...
42000000
LoạiMột chiềuCông suất36100Xuất xứThái LanCông nghệGa R22 ...
38500000
Hãng sản xuất :DAIKINLoại máy :1 chiều lạnhTốc độ làm lạnh (BTU/h) :42700Diện tích thích hợpDiện tích thích hợp của buồng lạnh(m2) :70Tính năngTính năng :• Hút ẩm • Lọc không khí • Thông gió • Tiết kiệm năng lượng • Chế độ vận hành khi ngủ • Điều ...
38600000
Loại Máy • 1 chiều Tốc độ làm lạnh (BTU/h) • 9.000 BTU/h Tính năng • Hút ẩm • Khử mùi • Lọc không khí • Điều khiển từ xa • hoạt động êm ái • Dễ lau chùi Xuất xứ • Malaysia ...
6980000
Loại Máy • 1 chiều Tốc độ làm lạnh (BTU/h) • 18.000 BTU/h Kiểu điều hòa • Kiểu treo tường Tính năng • Hẹn giờ tắt/ mở 12h • Thiết kế sang trọng,vững chắc • Gió Powerful Jet, Gentle Cool Air Công suất tiêu thụ (W) • 1740 - 1790W ...
11850000
Loại Máy • 1 chiều Tốc độ làm lạnh (BTU/h) • 18.000 BTU/h Kiểu điều hòa • Kiểu treo tường Tính năng • Tự khởi động khi có điện lại • Hẹn giờ tắt/ mở 12h • Thiết kế sang trọng,vững chắc • Gió Powerful Jet, Gentle Cool Air Công ...
11270000
MODELGS- 5080AZGS- 6380AZGS- 6310AZGS- 8010AZGS-1012AZKích thước bàn máy960* 900mm1200* 900mm1300* 900mm1400* 1000mm1100* 1500mmHành trình bàn máy (X x Y)500* 800mm630* 800mm630* 1000mm800* 1000mm100* 1200mmĐộ dầy gia công lớn nhất400mm & 600mm (có ...
MODELGS- 2532AZGS- 3240AZGS- 4050AZGS- 4060AZGS- 5063AZKích thước bàn máy600 * 420mm660 * 450mm780 * 510mm880 * 510mm860 * 600mmHành trình bàn máy (X x Y)250 * 320mm320 * 400mm400 * 500mm400 * 600mm500 * 630mmĐộ dầy gia công lớn nhất400mm (có thể ...
Loại Máy • 1 chiều lạnh Inverter Tốc độ làm lạnh (BTU/h) • 9.000 BTU/h Kiểu điều hòa • Kiểu treo tường Tính năng • Lọc không khí • Tự động làm sạch • Hệ thống làm sạch không khí Plasma • Hẹn giờ tắt/ mở 12h • Gió Powerful ...
8870000
Loại Máy • 1 chiều lạnh Inverter Tốc độ làm lạnh (BTU/h) • 12.000 BTU/h Kiểu điều hòa • Kiểu treo tường Tính năng • Lọc không khí • Tự động làm sạch • Hệ thống làm sạch không khí Plasma • Hẹn giờ tắt/ mở 12h • Gió Powerful ...
10570000
Loại Máy: 2 chiềuTốc độ làm lạnh (BTU/h): 12.000 BTU/hKiểu điều hòa: Kiểu treo tườngTính năng Tự động làm sạchTự khởi động khi có điện lạiTự chuẩn đoán sự cốTiết kiệm điệnCông suất tiêu thụ (W): 1275 WXuất xứ: China ...
9890000
Loại Máy: 1 chiều lạnhTốc độ làm lạnh (BTU/h): 9.000 BTU/hKiểu điều hòa: Kiểu treo tườngTính năng Chế độ đảo gió tự độngTự khởi động lại sau khi mất điệnTiết kiệm điệnChức năng FEEL thông minhHệ thống lọc khí vi sinhBộ tản nhiệt mạ vàng chống khuẩn ...
435000000
180000000
370000000
4750000